Mẫu I-20 là gì? Tất cả thông tin quan trọng về I-20
Mẫu I-20 tên đầy đủ Certificate of Eligibility for Nonimmigrant Student Status, đây là đơn quan trọng đối với học sinh khi du học tại Mỹ. Có thể hiểu là đây chính là Giấy chứng nhận đủ điều kiện diện không di dân do trường học tại Mỹ cấp cho sinh viên quốc tế. Nếu không có I-20, học sinh không thể xin visa du học (F-1/M-1) cũng như nhập cảnh hợp pháp vào Mỹ.
1. Tại sao I-20 quan trọng?
I-20 là chứng nhận do một trường Đại học, Cao đẳng, Trung học hoặc Học viện ngôn ngữ tại Mỹ (đã được Chính phủ Mỹ phê duyệt thông qua hệ thống SEVP) cấp cho sinh viên quốc tế khi bạn được chấp nhận vào học chính thức.

Tác dụng:
- Xác nhận bạn đã trúng tuyển vào một chương trình học toàn thời gian tại Mỹ.
- Chứng minh bạn đủ năng lực tài chính để chi trả học phí và sinh hoạt phí.
- Chứa mã số SEVIS ID duy nhất để bạn đóng Phí SEVIS I-901 và điền đơn xin Visa (DS-160).
- Là giấy tờ pháp lý giữ cho bạn ở lại Mỹ hợp pháp trong suốt thời gian học tập.
2. Các thông tin quan trọng trên tờ I-20 bạn cần kiểm tra
Ngay khi nhận được I-20 (qua email dưới dạng PDF), bạn cần rà soát chính xác từng thông tin sau:
| Mục thông tin | Vị trí trên I-20 | Nội dung cần kiểm tra kỹ |
| SEVIS ID | Góc trên cùng bên trái | Mã bắt đầu bằng chữ N và 10 chữ số (Ví dụ: N0012345678). |
| Personal Information | Trang 1 | Họ và tên, ngày tháng năm sinh, quốc tịch (phải khớp 100% với Hộ chiếu). |
| School Information | Trang 1 | Tên trường, Mã trường (School Code), thông tin Người đại diện trường (DSO). |
| Program of Study | Trang 1 | Ngành học, trình độ học (Cử nhân, Thạc sĩ…), ngày bắt đầu và kết thúc dự kiến. |
| Financials | Trang 1 | Chi phí ước tính cho 1 năm học và nguồn tài chính chứng minh tương ứng. |

Lưu ý quan trọng: Nếu phát hiện sai sót về họ tên, ngày sinh hay ngành học trên I-20, bạn phải liên hệ ngay với trường để xin lại tờ I-20 mới trước khi đóng phí hay nộp đơn xin Visa.
3. Điều kiện và các bước để nhận được I-20 từ trường Mỹ
Để được trường cấp I-20, bạn cần hoàn tất các bước sau:
- Trúng tuyển chính thức: Đạt yêu cầu đầu vào của trường (GPA, chứng chỉ tiếng Anh như IELTS/TOEFL/PTE, bài luận, thư giới thiệu…).
- Xác nhận nhập học: Đóng phí giữ chỗ (Tuition Deposit) nếu trường yêu cầu.
- Nộp hồ sơ Chứng minh tài chính (Financial Verification):
- Sổ tiết kiệm/Xác nhận số dư ngân hàng: Số tiền trong sổ phải tối thiểu bằng hoặc lớn hơn tổng chi phí ước tính cho 1 năm học đầu tiên (bao gồm Học phí + Sinh hoạt phí + Bảo hiểm + Chi phí khác ghi trên yêu cầu của trường).
- Thư cam kết bảo trợ tài chính (Affidavit of Support): Nếu nguồn tiền do cha mẹ hoặc người thân tài trợ.
4. Các khoản phí liên quan đến I-20
Nhiều phụ huynh và học sinh thường nhầm lẫn giữa các khoản phí khi làm hồ sơ du học. Cụ thể:
- Phí cấp I-20: 0 USD. Bản thân tờ I-20 do trường phát hành hoàn toàn không tốn phí từ Chính phủ Mỹ (một số trường có thể thu phí gửi chuyển phát nhanh bản cứng DHL/FedEx khoảng 40–80 nếu bạn yêu cầu).
- Phí SEVIS I-901: 350 USD (dành cho Visa F-1/M-1). Đây là phí bắt buộc đóng trực tiếp trên trang www.fmjfee.com sau khi có mã SEVIS ID trên I-20.
- Phí phỏng vấn Visa DS-160: 185 USD (đóng cho Đại sứ quán/Lãnh sự quán Mỹ).

