loader

TƯ VẤN NHANH 0888 11 22 15

Stella Education Stella Education
  • Giới thiệu
    • Về Stella
    • Đội Ngũ Tư Vấn
  • Thông tin du học
    • Học bổng du học Mỹ
    • Luyện kỹ năng du học
    • Hoạt động ngoại khoá – KIDS VIETNAM
    • Lịch luyện thi IELTS/TOEFL/SAT/SSAT/ junior
  • Cẩm nang du học
  • Liên hệ
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Bạn chỉ cần để lại thông tin, các chuyên viên của Stella sẽ liên hệ cho bạn để tư vấn nhé!

    ĐỊA CHỈ LIÊN LẠC

    pin@2x

    97K Nguyễn Duy Dương
    Phường 9, Quận 5 TP.HCM

    phone@2x

    0888 11 22 15

    Menu
    Stella Education Stella Education

    Blog

    Home » Tin tức - Sự kiện »
    Tin tức - Sự kiện

    So sánh cơ hội việc làm và chi phí khi du học ở Canada, Úc, Mỹ, Singapore và Châu Âu

    • 24/07/2026
    • Posted by author-avatar Stella
    24 Th7

    Quyết định du học ở đâu là một trong những lựa chọn quan trọng nhất trong cuộc đời một học sinh, và cũng là một trong những quyết định khó nhất đối với phụ huynh. Học phí bao nhiêu? Chi phí sinh hoạt thế nào? Ra trường có xin được việc không? Có thể định cư lâu dài hay không?

    Bài viết này so sánh trực tiếp 5 điểm đến du học phổ biến nhất hiện nay, bao gồm Canada, Úc, Mỹ, Singapore và Châu Âu,, giúp bạn và gia đình có cái nhìn rõ ràng nhất để đưa ra quyết định phù hợp.

    Tổng quan về 5 địa điểm du học*

    Tiêu chí Canada Úc Mỹ Singapore Châu Âu
    Học phí/năm CAD 35.000–42.000 AUD 20.000–45.000 USD 25.000–55.000 SGD 20.000–55.000 €0–20.000
    Chi phí sinh hoạt/năm CAD 15.000–24.000 AUD 20.000–30.000 USD 15.000–25.000 SGD 12.000–20.000 €7.000–15.000
    Làm thêm khi học 24h/tuần 24h/tuần 20h/tuần (trong campus) 16h/tuần Tùy nước
    Visa sau tốt nghiệp 1–3 năm (PGWP) 2–4 năm 1–3 năm (OPT/STEM) 1 năm (tìm việc) Tùy nước
    Con đường định cư Rõ ràng nhất Đang thắt chặt Cạnh tranh Khó Tùy nước
    Ngôn ngữ chính Anh/Pháp Anh Anh Anh, Trung Đa dạng

    *số liệu tham khảo năm 2025

    Du học Canada

    Học phí & chi phí sinh hoạt

    Canada là điểm đến cân bằng tốt nhất giữa chất lượng và chi phí trong nhóm nói tiếng Anh. Học phí trung bình cho sinh viên quốc tế bậc đại học khoảng CAD 41.746/năm (~770 triệu đồng). Chi phí sinh hoạt tối thiểu mà chính phủ Canada yêu cầu khi xin visa là CAD 22.895/năm (~430 triệu đồng), chưa kể học phí.

    Tuy nhiên, chi phí thực tế phụ thuộc lớn vào tỉnh:

    • Toronto, Vancouver: Đắt nhất, phòng trọ có thể 1.500–2.500 CAD/tháng
    • Halifax, Winnipeg, Quebec City: Rẻ hơn 30–40%, sinh hoạt phí khoảng CAD 15.000–18.000/năm

    Sinh viên được phép làm thêm 24 giờ/tuần khi đang học và không giới hạn giờ trong kỳ nghỉ, mức lương tối thiểu dao động từ CAD 15–18/giờ tùy tỉnh – đủ để trang trải một phần đáng kể chi phí sinh hoạt.

    học phí du học canada

    So với Mỹ: Canada thường rẻ hơn Mỹ khoảng 20–30% về tổng chi phí.

    Canada đặc biệt mạ nh về Kỹ thuật và Công nghệ (Toronto, Waterloo là “Silicon Valley của Canada”), Khoa học Máy tính & AI, Y tế và Điều dưỡng, Kinh doanh và Tài chính, Nông nghiệp & Khoa học Môi trường.

    Sau khi tốt nghiệp, sinh viên được cấp Post-Graduation Work Permit (PGWP) cho phép làm việc từ 1 đến 3 năm tùy thời gian học. Đây là lợi thế lớn so với nhiều nước khác.

    Canada có hệ thống định cư thân thiện nhất với sinh viên quốc tế trong 5 điểm đến này. Các con đường chính gồm:

    Express Entry – Hệ thống điểm CRS

    Đây là hệ thống quản lý hồ sơ định cư dựa trên hệ thống tính điểm Comprehensive Ranking System (CRS). Điểm số tính dựa trên: tuổi tác, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, khả năng tiếng Anh/Pháp và khả năng thích nghi. Cựu sinh viên Canada có thể được cộng thêm tối đa 30 điểm CRS – lợi thế đáng kể. Gần một nửa số người nhận Invitation to Apply (ITA) năm 2023 từng học tại Canada. 

    Canadian Experience Class (CEC)

    Dành cho người đã có ít nhất 1 năm kinh nghiệm làm việc ở Canada sau khi tốt nghiệp. Đây là một trong những con đường nhanh nhất để định cư.

    Provincial Nominee Programs (PNP)

    Mỗi tỉnh bang có chương trình riêng để thu hút lao động. Nhiều tỉnh có stream dành riêng cho sinh viên tốt nghiệp tại địa phương đó – đặc biệt các tỉnh ít đông dân như Manitoba, Nova Scotia, New Brunswick thường dễ hơn Ontario hay BC.

    Quebec Experience Program (PEQ)

    Riêng cho sinh viên tốt nghiệp tại Quebec, với yêu cầu biết tiếng Pháp và có thể là con đường nhanh hơn cho người phù hợp.

    Ưu & Nhược Điểm

    Ưu điểm:

    • Con đường định cư rõ ràng và thực tế nhất trong nhóm.
    • Visa sau tốt nghiệp dài (đến 3 năm) 
    • Được làm thêm 24h/tuần 
    • Chi phí rẻ hơn Mỹ và Úc
    • Xã hội đa văn hóa, thân thiện với người nhập cư

    Nhược điểm:

    • Chính sách nhập học đang thắt chặt hơn (giới hạn số lượng study permit từ 2024).
    • Thời tiết lạnh ở nhiều nơi.
    • Thị trường lao động cạnh tranh hơn ở các thành phố lớn

    Du học Úc

    cơ hội việc làm du học úc

    Học phí & chi phí sinh hoạt

    Học phí tại Úc trung bình dao động từ AUD 20.000–45.000/năm cho bậc đại học (~340–760 triệu đồng). Y khoa và Kỹ thuật tại các trường top (như UNSW, University of Sydney) có thể lên đến AUD 56.000–112.000/năm.

    Chi phí sinh hoạt tối thiểu theo yêu cầu visa là AUD 29.710/năm – mức này đã tăng đáng kể so với trước. Sinh hoạt phí thực tế ở Sydney, Melbourne có thể lên đến AUD 25.000–35.000/năm.

    Sinh viên được phép làm thêm 24 giờ/tuần trong kỳ học, mức lương tối thiểu khoảng AUD 24/giờ – cao nhất trong nhóm, giúp bù đắp đáng kể chi phí sinh hoạt.

    Thế mạnh ngành

    Úc mạnh về Quản lý Kinh doanh và MBA, Kỹ thuật Mỏ và Tài nguyên, Nông nghiệp & Khoa học Thực phẩm, Du lịch và Khách sạn, Y tế và Y tá Điều dưỡng, Môi trường và Khoa học Biển.

    Cơ hội việc làm

    Sau tốt nghiệp, sinh viên xin Temporary Graduate Visa (Subclass 485) để làm việc từ 2–4 năm. Tuy nhiên, đây là điểm đáng chú ý nhất trong năm 2025–2026:

    Cập nhật quan trọng 2026: Úc vừa tăng phí Temporary Graduate Visa lên AUD 4.600 (từ AUD 2.300 trước đó) từ tháng 3/2026. Đây là mức tăng đột ngột và không báo trước, cao gấp hơn 10 lần so với Canada. Đây là thông tin các gia đình cần biết khi tính toán ngân sách.

    Thời hạn visa sau tốt nghiệp: Cử nhân/Thạc sĩ: 2 năm (hoặc đến 5 năm nếu học ở vùng regional); Tiến sĩ: 4 năm (hoặc đến 6 năm ở vùng regional).

    Chính sách định cư đang thắt chặt

    Trước đây Úc được đánh giá là điểm đến thân thiện với người muốn định cư. Tuy nhiên, từ 2024–2026, chính phủ Úc đang siết chặt đáng kể. Các con đường chính gồm:

    General Skilled Migration (GSM)

    Dựa trên điểm số với nhiều tiêu chí như: tuổi tác (18–44 tốt nhất), trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, điểm tiếng Anh (IELTS), nghề nghiệp thuộc danh sách Skills in Demand. Điểm EOI (Expression of Interest) tối thiểu thường từ 65–90 điểm tùy ngành, nhưng thực tế cần cao hơn nhiều để được mời nộp đơn.

    Employer Sponsorship (Visa 482/186)

    Công ty bảo lãnh bạn làm việc và định cư. Đây là con đường phổ biến nhất nhưng cần có việc làm ổn định và chủ động.

    Regional Study & Work

    Học hoặc làm việc ở vùng ngoài các thành phố lớn giúp cộng thêm điểm định cư và kéo dài thời gian visa tốt nghiệp.

    Ngành dễ định cư tại Úc: Y tế (y tá, bác sĩ, dược sĩ), Kỹ thuật Mỏ và Xây dựng, Công nghệ Thông tin, Kế toán, Giáo dục (đặc biệt ở vùng nông thôn).

    Ưu & Nhược Điểm

    Ưu điểm:

    • Mức lương tối thiểu cao nhất trong nhóm (~AUD 24/giờ).
    • Chất lượng cuộc sống cao, khí hậu tốt.
    • Nhiều trường trong Top 100 thế giới.
    • Cộng đồng người Việt đông và gắn bó

    Nhược điểm:

    • Chi phí visa sau tốt nghiệp tăng mạnh và đột ngột năm 2026.
    • Chính sách nhập cư đang ngày càng thắt chặt.
    • Chi phí nhà ở tại Sydney, Melbourne thuộc hàng đắt nhất thế giới.
    • Tổng chi phí du học có thể cao tương đương hoặc hơn Canada

    Du học Mỹ

    Du học đại học Mỹ: Cơ hội tại các trường top 100 thế giới

    Học phí & chi phí sinh hoạt

    Mỹ là điểm đến có chi phí cao nhất trong nhóm, nhưng cũng là nơi có nhiều cơ hội học bổng nhất. Tổng chi phí một năm học tại Mỹ thường dao động từ USD 32.000–60.000+ tùy trường và thành phố (~800 triệu đến 1,5 tỷ đồng/năm).

    • Đại học công lập (Public University): Học phí trung bình ~USD 25.000–35.000/năm cho sinh viên ngoài bang (gồm quốc tế)
    • Đại học tư thục (Private University): USD 40.000–60.000/năm, các trường top như Harvard, MIT, Stanford có thể lên đến USD 60.000–80.000/năm

    Chi phí sinh hoạt khoảng USD 15.000–25.000/năm, thay đổi lớn tùy thành phố. New York, San Francisco đắt hơn nhiều so với Midwest. Sinh viên F-1 chỉ được phép làm thêm 20 giờ/tuần trong khuôn viên trường (on-campus) – đây là hạn chế đáng kể so với Canada và Úc. Làm việc off-campus chỉ qua chương trình CPT hoặc OPT.

    Thế mạnh ngành

    Mỹ là số 1 thế giới về: Công nghệ & AI (Silicon Valley, Seattle), Tài chính & Investment Banking (New York), Y học & Nghiên cứu Sinh học, Luật & Chính sách Công, Truyền thông & Nghệ thuật, Kinh doanh (Harvard, Wharton, Booth).

    Cơ hội việc làm

    Sau tốt nghiệp, sinh viên F-1 dùng OPT (Optional Practical Training) để làm việc 12 tháng. Sinh viên tốt nghiệp ngành STEM được gia hạn thêm 24 tháng (tổng 3 năm). Đây là thời gian để tìm kiếm H-1B visa do công ty bảo lãnh.

    Chính sách định cư nhiều cơ hội nhưng cạnh tranh cao

    Đây là điểm đến có nhiều con đường định cư nhất, nhưng cũng cạnh tranh nhất. Năm 2025–2026, chính sách nhập cư của Mỹ đang có nhiều biến động dưới chính quyền mới.

    H-1B Visa (Do công ty bảo lãnh)

    Giới hạn 85.000 visa/năm. Năm 2024, có hơn 700.000 hồ sơ đăng ký – nghĩa là tỷ lệ bốc thăm chỉ khoảng 1/8. Đây là bước đệm phổ biến nhưng rủi ro cao.

    EB-2 NIW (National Interest Waiver)

    Không cần công ty bảo lãnh, tự nộp đơn định cư nếu công việc/nghiên cứu của bạn có giá trị quốc gia. Rất phù hợp với tiến sĩ và nhà nghiên cứu trong STEM.

    EB-1A (Extraordinary Ability)

    Dành cho những người có thành tích xuất sắc được công nhận quốc tế.

    Ngành dễ định cư tại Mỹ: Khoa học Máy tính, AI/Machine Learning, Kỹ thuật Điện & Phần mềm, Kỹ thuật Sinh y, Thống kê & Khoa học Dữ liệu.

    Ưu & Nhược Điểm

    Ưu điểm:

    • Hệ thống đại học số 1 thế giới, nhiều trường Top 10 toàn cầu.
    • Nhiều cơ hội học bổng nhất (đặc biệt bậc tiến sĩ thường được tài trợ toàn phần).
    • Môi trường khởi nghiệp và đổi mới hàng đầu thế giới.
    • Mức lương sau tốt nghiệp cao nhất (đặc biệt STEM và Finance)

    Nhược điểm:

    • Chi phí cao nhất trong nhóm, đặc biệt ở các thành phố lớn.
    • Hạn chế làm thêm khi học (20h/tuần, chỉ on-campus).
    • Con đường định cư phức tạp và ngày càng cạnh tranh (H-1B lottery).
    • Chính sách nhập cư biến động theo chính trị.

    Du học Singapore

    cơ hội việc làm du học singapore

    Học phí & chi phí sinh hoạt khi du học Singapore

    Singapore là điểm đến đặc biệt trong nhóm – vừa nhỏ về diện tích, vừa đắt đỏ nhưng lại có hai trường đại học lọt Top 20 thế giới (NUS và NTU).

    Học phí tại các đại học công (NUS, NTU, SMU) có hai mức:

    • Có MOE Tuition Grant (cam kết làm việc 3 năm tại Singapore sau tốt nghiệp): SGD 17.000–30.000/năm (~310–550 triệu đồng)
    • Không có Tuition Grant: SGD 30.000–60.000+/năm

    MOE Tuition Grant là chính sách hỗ trợ học phí của Chính phủ Singapore cho sinh viên ASEAN, nhưng kèm điều kiện: sau khi tốt nghiệp, bạn phải làm việc tại Singapore hoặc cho doanh nghiệp Singapore tối thiểu 3 năm. Đây vừa là lợi thế (giảm học phí đáng kể), vừa là ràng buộc cần cân nhắc kỹ.

    Chi phí sinh hoạt tại Singapore khá cao: khoảng SGD 1.200–1.800/tháng, tức SGD 14.400–21.600/năm (~260–390 triệu đồng/năm). Tuy nhiên, đây là trung tâm tài chính và công nghệ châu Á, nên mức lương sau tốt nghiệp cũng rất cạnh tranh. Sinh viên tốt nghiệp ngành kỹ sư hay IT có thể kiếm SGD 90.000+/năm.

    Sinh viên được phép làm thêm 16 giờ/tuần khi đang học.

    Thế mạnh ngành

    Singapore là trung tâm hàng đầu châu Á về: Tài chính & Banking (Citibank, DBS, UBS, Goldman Sachs đều có trụ sở lớn tại đây), Công nghệ & AI (Singapore là hub công nghệ của Đông Nam Á), Logistics & Thương mại Quốc tế (cảng Singapore là 1 trong 2 cảng bận rộn nhất thế giới), Y tế Công cộng & Chính sách, Quản lý Khách sạn.

    Cơ hội việc làm và định cư có tồn tại, nhưng còn khó khăn

    Sau tốt nghiệp, sinh viên có thể xin Long-Term Visit Pass (12 tháng) để tìm việc làm, sau đó chuyển sang Employment Pass (EP) nếu có việc.

    Định cư tại Singapore không dễ. Chính phủ Singapore kiểm soát rất chặt số lượng PR:

    • Sau khoảng 2–3 năm làm việc hợp pháp với EP, bạn có thể nộp đơn xin Permanent Residence (PR)
    • Tỷ lệ được chấp thuận không cao và phụ thuộc vào nhiều yếu tố: ngành nghề, công ty đang làm, mức lương, đóng góp cho xã hội Singapore
    • Ngành có cơ hội PR cao nhất: IT/Công nghệ, Tài chính, Y tế

    Ưu & Nhược Điểm

    học bổng toàn phần du học singapore

    Ưu điểm:

    • Hai trường đại học Top 20 thế giới (NUS, NTU).
    • Cửa ngõ vào thị trường lao động Đông Nam Á và châu Á.
    • An toàn, sạch sẽ, tiện nghi bậc nhất.
    • Học trong môi trường tiếng Anh, văn hóa gần với Việt Nam.
    • MOE Tuition Grant giảm học phí đáng kể

    Nhược điểm:

    • Chi phí sinh hoạt đắt đỏ (một trong những nơi đắt nhất thế giới).
    • Định cư rất khó và phụ thuộc nhiều vào chính sách chính phủ.
    • Đất nước nhỏ, cơ hội thăng tiến có giới hạn.
    • MOE Grant ràng buộc 3 năm làm việc

    Châu Âu

    du học ngành y điều kiện và chi phí

    Châu Âu là “ẩn số” hấp dẫn nhất trong bài so sánh này, không phải một quốc gia mà là nhiều lựa chọn rất khác nhau. Điểm nổi bật nhất: học phí thấp nhất, thậm chí bằng 0 ở một số quốc gia.

    Học phí & chi phí sinh hoạt khi du học

    Đức

    Nổi tiếng nhất về học phí miễn phí. Các đại học công của Đức không thu học phí từ sinh viên quốc tế (ngoại trừ bang Baden-Württemberg và Bavaria ở một số trường thu ~€1.500/kỳ). Sinh viên chỉ đóng phí hành chính khoảng €150–300/kỳ, và thường bao gồm vé tàu xe công cộng. Chi phí sinh hoạt: €700–1.100/tháng tùy thành phố (~15–25 triệu đồng/tháng). Lưu ý quan trọng: Hầu hết chương trình đại học (cử nhân) tại Đức dạy bằng tiếng Đức. Chương trình dạy tiếng Anh chủ yếu ở bậc thạc sĩ.

    Hà Lan

    Nhiều chương trình dạy tiếng Anh nhất ở Châu Âu (hơn 2.100 chương trình). Học phí cho sinh viên ngoài EU: €6.000–15.000/năm (bậc cử nhân), €8.000–20.000/năm (thạc sĩ). Chi phí sinh hoạt: €9.600–13.200/năm.

    Pháp

    Học phí tại đại học công Pháp cho sinh viên quốc tế đang ở mức €2.770–3.770/năm (cử nhân, thạc sĩ) – tăng từ năm 2019 nhưng vẫn rất thấp so với Anh-Mỹ. Nhiều trường Elite (Grandes Écoles) có chương trình tiếng Anh. Chi phí sinh hoạt: €700–1.200/tháng (ngoài Paris rẻ hơn nhiều).

    Các nước Scandinavia (Na Uy, Phần Lan, Iceland)

    Na Uy miễn phí học phí cho tất cả sinh viên quốc tế tại đại học công. Nhưng chi phí sinh hoạt rất cao (~€1.200–1.800/tháng). Phần Lan thu học phí €8.000–20.000/năm với sinh viên ngoài EU từ 2017.

    Các nước Đông Âu (Ba Lan, Cộng Hòa Séc, Hungary)

    Chi phí thấp nhất trong nhóm, học phí €2.000–6.000/năm, sinh hoạt phí €500–800/tháng. Nhiều chương trình dạy bằng tiếng Anh. Chất lượng giáo dục đang cải thiện nhanh.

    Thế mạnh ngành theo từng nước khi du học

    • Đức: Kỹ thuật cơ khí, Ô tô, Khoa học Vật liệu, Hóa học (BMW, Siemens, Bosch)
    • Hà Lan: Thương mại Quốc tế, Logistics, Nông nghiệp, Công nghệ Thông tin
    • Pháp: Quản lý Khách sạn & Du lịch, Thời trang & Nghệ thuật, Business (HEC Paris, INSEAD), Khoa học Chính trị
    • Thụy Sĩ: Tài chính & Ngân hàng (Zurich), Kỹ thuật & Khoa học (ETH Zurich – Top 10 thế giới)
    • Ireland: Công nghệ (Dublin là trụ sở châu Âu của Google, Meta, Microsoft, Apple)

    Cơ hội việc làm và định cư: Tuỳ theo từng nước 

    Đây là điểm khác biệt lớn nhất của Châu Âu: mỗi nước có chính sách hoàn toàn khác nhau.

    Để làm việc và định cư lâu dài tại Châu Âu sau khi tốt nghiệp, bạn cần nắm:

    • Thẻ EU Blue Card: Visa làm việc cho người có bằng đại học và hợp đồng lao động, áp dụng tại hầu hết các nước EU. Đây là bước đầu tiên để hướng đến thường trú tại EU.
    • Thường trú (Permanent Residence): Sau 5 năm cư trú hợp pháp ở nhiều nước EU, bạn có thể nộp đơn thường trú. Đức yêu cầu 5 năm (giảm xuống 3 năm nếu đóng góp đặc biệt), Hà Lan 5 năm, Ireland 5 năm.
    • Ngôn ngữ địa phương là yếu tố quan trọng nhất để định cư lâu dài tại hầu hết các nước châu Âu (trừ Ireland và một số nơi ở Hà Lan, Thụy Điển).

    Ngành dễ có việc làm và định cư tại Châu Âu: IT & Phần mềm (thiếu hụt nhân lực trầm trọng), Kỹ thuật (đặc biệt tại Đức), Y tế & Điều dưỡng, Khoa học Dữ liệu.

    Ưu & Nhược Điểm

    Ưu điểm:

    • Học phí thấp nhất – thậm chí miễn phí khi du học tại một số nước (Đức, Na Uy).
    • Trải nghiệm văn hóa phong phú, đi lại tự do trong Schengen.
    • Visa sau tốt nghiệp tại một số nước khá tốt (Đức cho 18 tháng tìm việc).
    • Phù hợp với ngân sách hạn chế nhưng muốn trải nghiệm quốc tế

    Nhược điểm:

    • Rào cản ngôn ngữ, hầu hết công việc tốt yêu cầu thành thạo tiếng địa phương.
    • Chính sách định cư phức tạp và khác nhau ở mỗi nước.
    • Ít chương trình cử nhân dạy tiếng Anh hơn Canada, Mỹ, Úc.
    • Chi phí sinh hoạt tại Bắc Âu không thấp hơn Canada hay Úc.

    So sánh chi tiết chính sách định cư theo từng tiêu chí

    Tiêu chí Canada Úc Mỹ Singapore Châu Âu
    Thời gian có thể xin PR 2–3 năm sau TN 3–5 năm sau TN 5–10+ năm 2–3 năm sau TN 5 năm sau TN
    Cần công ty bảo lãnh? Không bắt buộc (Express Entry) Thường cần (Employer Sponsored) Thường cần (H-1B) Không cần (tự xin EP) Không bắt buộc (EU Blue Card)
    Tính ngôn ngữ địa phương Không (+ điểm Pháp ngữ) Không Không Không (tiếng Anh) Quan trọng
    Ngành ưu tiên Healthcare, STEM, Skilled Trades Healthcare, Mining, IT STEM, Finance IT, Finance IT, Engineering

    Lời khuyên từ Stella Education: Không có điểm đến nào là tốt nhất cho tất cả mọi người. Lựa chọn đúng phụ thuộc vào ngành học, ngân sách, mục tiêu sự nghiệp và kế hoạch dài hạn của mỗi bạn. Thầy cô tại Stella Education sẵn sàng ngồi lại và phân tích cụ thể theo profile của từng học sinh để các em không chỉ chọn được điểm đến phù hợp, mà còn chuẩn bị hồ sơ đủ mạnh để được nhận và nhận học bổng tốt nhất có thể. 

    Tham khảo lộ trình du học cùng chuyên gia Stella: tại đây

    Newer Các bang ở Mỹ có trường đại học tốt: Gợi ý chọn điểm đến du học phù hợp
    Back to list
    Older CSS Profile hồ sơ tài chính khi săn học bổng du học Mỹ

    Để lại một bình luận Hủy

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

      pin@2x

      ĐỊA CHỈ TRUNG TÂM

      97K Nguyễn Duy Dương
      Phường An Đông, TP.HCM

      phone@2x

      SỐ ĐIỆN THOẠI

      0888 112 215
      (028) 36 22 22 15

      email@2x

      E-MAIL

      admin@stella.edu.vn

      THÔNG TIN

        • Giới thiệu
        • Thông tin du học
        • Cẩm nang du học
        • Liên hệ

      • Chat Zalo

      • Gọi điện thoại

      • Chat Facebook
      Stella Education 2022. ALL RIGHT RESERVED.
      ×
      Bạn đã đăng ký thành công - Stella sẽ liên hệ tư vấn
      • Giới thiệu
        • Về Stella
        • Đội Ngũ Tư Vấn
      • Thông tin du học
        • Học bổng du học Mỹ
        • Luyện kỹ năng du học
        • Hoạt động ngoại khoá – KIDS VIETNAM
        • Lịch luyện thi IELTS/TOEFL/SAT/SSAT/ junior
      • Cẩm nang du học
      • Liên hệ
      • Compare
      Start typing to see posts you are looking for.